Quản trị AI: "Cú hích" để không ai bị bỏ lại phía sau trong kỷ nguyên số
Hoàng An
20/01/2026
Trong lộ trình thúc đẩy Chuyển đổi số quốc gia, việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Khoa học công nghệ (KHCN) không chỉ là câu chuyện về tăng trưởng kinh tế, mà còn là động lực then chốt để thu hẹp khoảng cách phát triển, thực hiện mục tiêu giảm nghèo bền vững và đảm bảo mọi công dân đều được thụ hưởng thành quả của kỷ nguyên số…
Theo Tiến sĩ Abdul Rohman, Giảng viên cấp cao ngành Truyền thông chuyên nghiệp tại Đại học RMIT Việt Nam, trí tuệ nhân tạo không chỉ nên thúc đẩy tính hiệu quả và đổi mới, mà còn cần trao quyền cho những cá nhân vốn gặp nhiều rào cản trong quá khứ. Là đồng sáng lập dự án “Nâng cao kiến thức kỹ thuật số cho cộng đồng yếu thế”, ông kỳ vọng công nghệ sẽ trở thành "cây cầu" giúp người khuyết tật có thể tiếp cận môi trường số một cách bình đẳng và an toàn, khai thác tối đa lợi ích mà công nghệ mang lại.
KHOA HỌC, CÔNG NGHỆ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO: ĐỘNG LỰC RÚT NGẮN KHOẢNG CÁCH PHÁT TRIỂN
Chiến lược Chuyển đổi số quốc gia của Việt Nam đã xác định khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo là "chìa khóa" để các vùng khó khăn bứt phá, nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất hiện nay nằm ở việc thiết kế các công cụ công nghệ. Tiến sĩ Rohman chỉ ra rằng nhiều công nghệ ứng dụng AI từ khâu thiết kế đến trải nghiệm người dùng cuối đều không tính đến khả năng tiếp cận và thường dựa vào dữ liệu phản ánh chuẩn mực chung khiến người khuyết tật bị xem như ngoại lệ.
Để thực sự biến công nghệ thành động lực giảm nghèo bền vững, cần một tư duy đổi mới trong quy trình sản xuất phần mềm và các ứng dụng số. Tiến sĩ Rohman khẳng định: “Bổ sung tài liệu tham khảo và dữ liệu vào quá trình phát triển là cách khắc phục dễ nhất. Nhưng giải pháp ý nghĩa nhất là đưa người khuyết tật vào mọi giai đoạn của quá trình phát triển thay vì xem khả năng tiếp cận là vấn đề xem xét sau cùng”.
Việc tích hợp tinh thần đổi mới sáng tạo vào quản trị AI giúp chuyển dịch từ tư duy bảo vệ thụ động sang trao quyền thực sự. Tiến sĩ Rohman đặc biệt lưu ý rằng nếu chỉ dừng lại ở việc bảo vệ thì chưa thể giúp các nhóm yếu thế thoát nghèo bền vững hay hòa nhập hoàn toàn.
“Bao hàm thật sự đòi hỏi sự trao quyền và thay đổi mang tính hệ thống để xây dựng môi trường số có thể tiếp cận. Các chương trình giáo dục và đào tạo chuyên biệt cho người khuyết tật có thể giúp thu hẹp khoảng cách số, tạo điều kiện cho họ tham gia độc lập và ý nghĩa với các công nghệ AI. Trao quyền nghĩa là trang bị cho người khuyết tật công cụ và kỹ năng chứ không đơn thuần bảo vệ họ khỏi các mối nguy”, ông cho biết.
CHÍNH SÁCH CÔNG NGHỆ: NỀN TẢNG CHO MỘT NỀN KINH TẾ SỐ BAO TRÙM
Việc ban hành Luật Công nghiệp Công nghệ số vào tháng 6/2025 (có hiệu lực từ đầu năm 2026) cho thấy tham vọng của Việt Nam trong việc đặt AI và công nghệ bán dẫn làm trọng tâm phát triển. Đây là bước đi chiến lược nhằm tạo nền tảng cho một nền kinh tế số bao trùm. Dù các chiến lược số luôn nhấn mạnh yếu tố công bằng qua cụm từ “mọi người” và “mọi công dân”, Tiến sĩ Rohman cảnh báo về những rào cản mang tính cấu trúc có thể khiến những chính sách này khó đi vào đời sống của người nghèo và người khuyết tật.
Ông nhận định: “Khái niệm bình đẳng này thường được hiểu thành đối xử đồng nhất, bỏ qua những rào cản mang tính cấu trúc khiến các nhóm yếu thế khó tham gia đầy đủ vào không gian số. Áp dụng cùng một tiêu chuẩn vào một hệ thống vốn dĩ đang bất bình đẳng có thể vô tình khiến tình trạng loại trừ một số nhóm đối tượng ra ngoài trở nên trầm trọng hơn”.
Hiện nay, các văn bản chính sách vẫn thường gộp chung khuyết tật, tuổi tác và khó khăn tài chính lại với nhau, khiến khó khăn riêng của từng nhóm bị bỏ qua. Chẳng hạn, nhu cầu của một người khiếm thị rất khác với một người cao tuổi. Nếu thiếu sự thấu hiểu tinh tế, các chính sách có nguy cơ củng cố thêm định kiến thiên vị người không khuyết tật thay vì xóa bỏ nó. Để hướng đến mục tiêu “không ai bị bỏ lại phía sau”, quản trị AI tại Việt Nam cần sự minh bạch và trách nhiệm giải trình cao hơn trong việc lấy ý kiến các nhóm cộng đồng đặc thù.
KHÁT VỌNG “KHÔNG AI BỊ BỎ LẠI PHÍA SAU” TRONG KỶ NGUYÊN SỐ
Khi Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi số, mục tiêu không chỉ là xây dựng nên các đô thị thông minh hay thu hút đầu tư nước ngoài. Quản trị AI bao hàm không phải là lựa chọn mà là nền tảng cho một tương lai số công bằng.
Tiến sĩ Rohman đề xuất việc sử dụng khung khái niệm "công dân số" để thay đổi tư duy quản trị. “Khái niệm công dân số mang lại một khuôn khổ mạnh mẽ để định nghĩa lại tính bao hàm. Khái niệm này nhấn mạnh đến sự tham gia chủ động trong định hình thế giới số. Việc tích hợp nguyên tắc này vào quản trị AI có thể chuyển trọng tâm từ bảo vệ thụ động sang trao quyền thực sự, đảm bảo người khuyết tật không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là người đóng góp cho đổi mới công nghệ”, ông cho biết.
Sự kết hợp giữa chính sách công nghệ nhân văn, vai trò dẫn dắt của khoa học công nghệ và nỗ lực đổi mới sáng tạo không ngừng sẽ là chìa khóa để Việt Nam không chỉ bứt phá về kinh tế mà còn đạt được sự công bằng xã hội. Khi công cụ AI được thiết kế bao hàm, nó sẽ trở thành "đòn bẩy" giúp các vùng khó khăn rút ngắn khoảng cách phát triển, biến thách thức của kỷ nguyên số thành cơ hội vàng để mọi người dân đều có thể tự chủ và phát triển bền vững.
Từ khóa:
Dòng sự kiện:
Giảm nghèo thông tin gắn với chuyển đổi sốTrong bức tranh kinh doanh hiện đại, trí tuệ nhân tạo (AI) đang được ví như một động cơ siêu tốc, thúc đẩy mọi doanh nghiệp chuyển mình. Thế nhưng, đằng sau sự hào nhoáng của những cơ hội tăng trưởng ấy lại là một thực tế đáng báo động…
Lượng tử là lĩnh vực mà Việt Nam “khó có thể đứng ngoài”. Vấn đề đặt ra là phát triển theo cách phù hợp để bắt kịp thế giới, trong đó chuẩn bị nguồn nhân lực là một trong những yêu cầu quan trọng nhất...
Dữ liệu có thể trở thành “tiêu sản” nếu quản trị không tốt, sai lệch, không được khai thác hoặc chi phí lưu trữ, quản lý lớn hơn giá trị mà dữ liệu mang lại…
Cuộc đua AI trong doanh nghiệp không nằm ở việc ai có nhiều công cụ hơn, mà ở việc ai xác định đúng bài toán hơn. Doanh nghiệp cần nhìn AI từ góc độ giá trị kinh doanh, thay vì chỉ đo số lượng người dùng, số lượng chatbot hay số quy trình được tự động hóa...
Năng lượng ổn định, chi phí hợp lý cần được xem là nền tảng chiến lược cho mục tiêu phát triển AI của Việt Nam, bên cạnh dữ liệu, chip và hạ tầng điện toán.
Việc từng bước đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học đang đặt ngành giáo dục trước yêu cầu lớn về phát triển đội ngũ giáo viên, đổi mới phương pháp giảng dạy và xây dựng môi trường sử dụng ngoại ngữ thường xuyên, hiệu quả…
Với quy mô dân số khoảng 100 triệu người, Việt Nam đang sở hữu thị trường công nghệ giáo dục lớn. Tuy nhiên, thị trường EdTech đang đứng trước một giai đoạn chuyển dịch quan trọng…
Dữ liệu tin cậy là lớp nền tảng để hình thành tài chính số và nền kinh tế số. Nếu thiếu một hạ tầng tin cậy và khả năng liên thông dữ liệu, tài sản số khó có thể phát huy đầy đủ giá trị trong nền kinh tế…
AI không chỉ tạo ra nội dung giả mà còn có thể hình thành một kiểu nạn nhân mới: những người “tự nguyện” tin vào những điều giả mạo…
Theo đại diện UNDP, 46% không chỉ là một con số về cơ cấu lao động. Đó là một nguồn lực kinh tế mà Việt Nam có thể khai thác tốt hơn để phục vụ mục tiêu tăng trưởng dựa trên năng suất và đổi mới sáng tạo…