lời 0đ vẫn bán, nhà hàng làm sao có lãimón cho vườn bia (beer garden)

Điểm tin

Điểm tin 11h ngày 15/7
Thứ tư, 15/07/2026, 11:00

Điểm tin 11h ngày 15/7

00:00
00:00

TIN CHÍNH

1:36

Giá vàng miếng SJC trong phiên sáng 15/7 đồng loạt bật tăng mạnh sau hai phiên giảm sâu, với mức điều chỉnh phổ biến tăng 1 triệu đồng/lượng mỗi chiều. Cụ thể, các đơn vị lớn như SJC, DOJI, PNJ và Bảo Tín Mạnh Hải cùng niêm yết giá mua ở mức 145,5 triệu đồng/lượng và giá bán đạt 148,5 triệu đồng/lượng. Các doanh nghiệp khác như Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý và Ngọc Thẩm cũng ghi nhận xu hướng tăng tương tự, dù mức chênh lệch mua - bán có sự khác biệt, trong đó Bảo Tín Minh Châu có mức chênh lệch cao nhất thị trường là 5 triệu đồng/lượng. Trái ngược với sự đồng thuận của vàng miếng, thị trường vàng nhẫn 9999 diễn biến phân hóa rõ rệt. Một số đơn vị như SJC, Bảo Tín Minh Châu và Phú Quý điều chỉnh tăng 1 triệu đồng/lượng mỗi chiều. DOJI ghi nhận mức tăng không đồng đều khi giá bán tăng 1 triệu đồng nhưng giá mua chỉ tăng 500 nghìn đồng/lượng. Trong khi đó, Bảo Tín Mạnh Hải và Ngọc Thẩm lại điều chỉnh giảm mạnh, lần lượt giảm 1 triệu và 500 nghìn đồng/lượng. Đáng chú ý, giá vàng nhẫn tại Ngọc Thẩm thấp hơn hẳn so với mặt bằng chung thị trường, chênh lệch từ 12,5 đến 13,5 triệu đồng/lượng. Trên thị trường thế giới, giá vàng giao ngay đi ngược xu hướng trong nước khi giảm gần 0,4%, xuống ngưỡng 4.040 USD/oz. Sự đối lập này khiến khoảng cách giữa giá vàng miếng SJC và giá thế giới nới rộng lên mức 18,35 triệu đồng/lượng, tăng hơn 1 triệu đồng so với phiên trước. Đối với vàng nhẫn, mức chênh lệch với thế giới dao động từ 17,35 đến 17,85 triệu đồng/lượng tùy doanh nghiệp, riêng tại Ngọc Thẩm mức chênh lệch thấp hơn nhiều, chỉ duy trì ở ngưỡng 5,35 triệu đồng/lượng. Sự biến động này cho thấy áp lực chênh lệch giá trong nước và quốc tế ngày càng gia tăng.

1:31

Áp lực rút vốn của khối ETF tại Việt Nam đang dần hạ nhiệt khi lũy kế 6 tháng đầu năm 2026 ghi nhận mức rút ròng gần 5.000 tỷ đồng, giảm 37,3% so với cùng kỳ năm trước. Riêng trong tháng 6/2026, giá trị rút ròng tại Việt Nam đạt 395 tỷ đồng, mức thấp nhất trong 4 tháng gần đây, cho thấy xu hướng thoái vốn đã chậm lại đáng kể dù nhà đầu tư nước ngoài vẫn duy trì trạng thái bán ròng. Trên quy mô toàn cầu, khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư cải thiện mạnh mẽ nhờ Biên bản ghi nhớ giữa Mỹ và Iran giúp giảm căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông và lo ngại về nguồn cung năng lượng. Điều này thúc đẩy dòng vốn ETF quay trở lại các tài sản rủi ro, đặc biệt là ETF cổ phiếu với giá trị hút ròng gần 190 tỷ USD trong tháng 6/2026, tăng 72,5% so với tháng trước. Ngược lại, các tài sản trú ẩn như ETF tiền tệ và hàng hóa chứng kiến sự đảo chiều sang rút ròng, phản ánh sự dịch chuyển dòng tiền sang cổ phiếu. Tuy nhiên, dòng vốn ETF cổ phiếu toàn cầu có sự phân hóa rõ rệt. Các thị trường phát triển, điển hình là Mỹ với mức hút ròng 125,3 tỷ USD, cùng với Đài Loan, Hàn Quốc và Nhật Bản tiếp tục thu hút vốn mạnh mẽ nhờ kỳ vọng tích cực về kinh tế. Trong khi đó, nhóm thị trường mới nổi vẫn ghi nhận rút ròng khoảng 14,3 tỷ USD, chủ yếu do áp lực tháo chạy khỏi thị trường Trung Quốc với giá trị hơn 23,4 tỷ USD vì những bất ổn bất động sản và nhu cầu nội địa yếu. Dù vậy, áp lực này không đồng đều khi Đài Loan và Ấn Độ vẫn thu hút vốn tích cực. Nhìn chung, bức tranh tài chính toàn cầu tháng 6/2026 cho thấy sự chuyển dịch từ phòng thủ sang tấn công, trong đó Việt Nam đang dần ổn định lại dòng vốn ETF sau giai đoạn sụt giảm kéo dài.

1:31

Thanh khoản thị trường chứng khoán Việt Nam trong tháng 6/2026 giảm xuống mức thấp nhất trong hơn một năm, phản ánh tâm lý thận trọng của nhà đầu tư trước áp lực từ hệ thống ngân hàng, rủi ro địa chính trị và các yếu tố bất định toàn cầu. Theo thống kê từ VnDirect, giá trị và khối lượng khớp lệnh bình quân trên HoSE lần lượt giảm 32,6% và 28,3% so với tháng trước. Đáng chú ý, nhóm tổ chức trong nước và tổ chức nước ngoài ghi nhận mức sụt giảm giao dịch mạnh nhất, lần lượt là 46,2% và 29,4%, cho thấy các dòng tiền lớn chưa sẵn sàng gia tăng tỷ trọng khi thiếu hụt các động lực hỗ trợ rõ ràng. Khối ngoại tiếp tục duy trì trạng thái bán ròng với giá trị hơn 15,3 nghìn tỷ đồng trên HoSE, chủ yếu do dòng vốn toàn cầu vẫn ưu tiên các thị trường phát triển. Trong đó, tổ chức nước ngoài bán ròng tháng thứ sáu liên tiếp (hơn 11,3 nghìn tỷ đồng) và cá nhân nước ngoài bán ròng tháng thứ năm liên tiếp (hơn 4 nghìn tỷ đồng). Áp lực bán tập trung mạnh vào các nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn như Ngân hàng, Bất động sản và Dịch vụ tài chính. Tuy nhiên, việc duy trì mua ròng nhẹ ở các nhóm Bán lẻ, Tiện ích, Y tế cho thấy đây là hoạt động tái cơ cấu danh mục thay vì rút vốn hệ thống. Ngược lại, dòng tiền trong nước đóng vai trò lực cầu chủ đạo, hấp thụ phần lớn lượng cung từ khối ngoại với giá trị mua ròng từ tổ chức và cá nhân lần lượt đạt hơn 8,1 nghìn tỷ đồng và 7,1 nghìn tỷ đồng, giúp hạn chế áp lực điều chỉnh của thị trường. Đối với dòng vốn ETF, dù vẫn ghi nhận rút ròng 395 tỷ đồng, nhưng đây là mức thấp nhất trong 4 tháng qua. Lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, mức rút ròng của ETF giảm 37,3% so với cùng kỳ, cho thấy áp lực thoái vốn của khối này đang dần hạ nhiệt.

1:26

Tổng vốn đầu tư vào cổ phần tư nhân (PE) và vốn đầu tư mạo hiểm (VC) tại Việt Nam dự báo đạt 4,5 tỷ USD vào năm 2025 thông qua 149 thương vụ, tăng gần gấp đôi so với năm 2024. Tuy nhiên, thực trạng hiện nay cho thấy thị trường không thiếu vốn mà thiếu cơ chế giảm thiểu rủi ro và khả năng xoay vòng vốn hiệu quả. Dòng tiền đang có xu hướng dịch chuyển mạnh sang các doanh nghiệp giai đoạn phát triển muộn (late-stage) thay vì các startup giai đoạn đầu. Khoảng 60% nguồn vốn tập trung vào các danh mục phòng thủ, trong đó 10 thương vụ lớn nhất chiếm tới 72% tổng giá trị đầu tư. Điều này phản ánh tâm lý ưu tiên các mô hình kinh doanh đã chứng minh được hiệu quả và có khả năng hấp thụ vốn tốt để đảm bảo an toàn. Điểm nghẽn lớn nhất khiến dòng vốn chưa chảy mạnh vào khởi nghiệp sáng tạo chính là bài toán thoái vốn. Việc thiếu các sàn giao dịch chuyên biệt và khoảng cách định giá lớn giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư khiến cổ phiếu chưa niêm yết khó chuyển nhượng. Trong 5 năm qua, thị trường gần như không ghi nhận thương vụ thoái vốn đáng kể nào qua IPO, chủ yếu dựa vào M&A. Hệ quả là chu kỳ đầu tư bị kéo dài từ 7-10 năm, khiến nhiều quỹ trì hoãn giải ngân vào các dự án mới. Để khơi thông dòng vốn, TVS đề xuất nhân rộng mô hình Nhà nước góp vốn mồi như Quỹ đầu tư mạo hiểm của TP.HCM, thành lập Quỹ bảo lãnh hỗ trợ vốn cầu nối cho doanh nghiệp có tài sản trí tuệ, và sớm xây dựng sàn giao dịch riêng cho startup. Mục tiêu cốt lõi là tạo ra một hệ sinh thái hoàn chỉnh, đảm bảo dòng vốn lưu thông mạch lạc từ khâu hình thành ý tưởng, tăng trưởng đến thoái vốn, từ đó tạo bệ đỡ bền vững cho đổi mới sáng tạo quốc gia.

Theo Ban Quản lý khu kinh tế Hải Phòng, trong việc quy hoạch và định hướng của Thành phố, thay vì chỉ phát triển khu công nghiệp, Hải Phòng đang hướng tới hình thành các chuỗi liên kết giữa khu công nghiệp, logistic, cảng biển, đô thị, dịch vụ theo mô hình của Singapore...

Điểm tin 11h ngày 15/7
Điểm tin 11h ngày 15/7
00:00
00:00
Điểm tin 11h ngày 15/7

Điểm tin 11h ngày 15/7

Nội dung chính
Danh sách phát

Giá vàng miếng SJC trong phiên sáng 15/7 đồng loạt bật tăng mạnh sau hai phiên giảm sâu, với mức điều chỉnh phổ biến tăng 1 triệu đồng/lượng mỗi chiều. Cụ thể, các đơn vị lớn như SJC, DOJI, PNJ và Bảo Tín Mạnh Hải cùng niêm yết giá mua ở mức 145,5 triệu đồng/lượng và giá bán đạt 148,5 triệu đồng/lượng. Các doanh nghiệp khác như Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý và Ngọc Thẩm cũng ghi nhận xu hướng tăng tương tự, dù mức chênh lệch mua - bán có sự khác biệt, trong đó Bảo Tín Minh Châu có mức chênh lệch cao nhất thị trường là 5 triệu đồng/lượng. Trái ngược với sự đồng thuận của vàng miếng, thị trường vàng nhẫn 9999 diễn biến phân hóa rõ rệt. Một số đơn vị như SJC, Bảo Tín Minh Châu và Phú Quý điều chỉnh tăng 1 triệu đồng/lượng mỗi chiều. DOJI ghi nhận mức tăng không đồng đều khi giá bán tăng 1 triệu đồng nhưng giá mua chỉ tăng 500 nghìn đồng/lượng. Trong khi đó, Bảo Tín Mạnh Hải và Ngọc Thẩm lại điều chỉnh giảm mạnh, lần lượt giảm 1 triệu và 500 nghìn đồng/lượng. Đáng chú ý, giá vàng nhẫn tại Ngọc Thẩm thấp hơn hẳn so với mặt bằng chung thị trường, chênh lệch từ 12,5 đến 13,5 triệu đồng/lượng. Trên thị trường thế giới, giá vàng giao ngay đi ngược xu hướng trong nước khi giảm gần 0,4%, xuống ngưỡng 4.040 USD/oz. Sự đối lập này khiến khoảng cách giữa giá vàng miếng SJC và giá thế giới nới rộng lên mức 18,35 triệu đồng/lượng, tăng hơn 1 triệu đồng so với phiên trước. Đối với vàng nhẫn, mức chênh lệch với thế giới dao động từ 17,35 đến 17,85 triệu đồng/lượng tùy doanh nghiệp, riêng tại Ngọc Thẩm mức chênh lệch thấp hơn nhiều, chỉ duy trì ở ngưỡng 5,35 triệu đồng/lượng. Sự biến động này cho thấy áp lực chênh lệch giá trong nước và quốc tế ngày càng gia tăng.

Áp lực rút vốn của khối ETF tại Việt Nam đang dần hạ nhiệt khi lũy kế 6 tháng đầu năm 2026 ghi nhận mức rút ròng gần 5.000 tỷ đồng, giảm 37,3% so với cùng kỳ năm trước. Riêng trong tháng 6/2026, giá trị rút ròng tại Việt Nam đạt 395 tỷ đồng, mức thấp nhất trong 4 tháng gần đây, cho thấy xu hướng thoái vốn đã chậm lại đáng kể dù nhà đầu tư nước ngoài vẫn duy trì trạng thái bán ròng. Trên quy mô toàn cầu, khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư cải thiện mạnh mẽ nhờ Biên bản ghi nhớ giữa Mỹ và Iran giúp giảm căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông và lo ngại về nguồn cung năng lượng. Điều này thúc đẩy dòng vốn ETF quay trở lại các tài sản rủi ro, đặc biệt là ETF cổ phiếu với giá trị hút ròng gần 190 tỷ USD trong tháng 6/2026, tăng 72,5% so với tháng trước. Ngược lại, các tài sản trú ẩn như ETF tiền tệ và hàng hóa chứng kiến sự đảo chiều sang rút ròng, phản ánh sự dịch chuyển dòng tiền sang cổ phiếu. Tuy nhiên, dòng vốn ETF cổ phiếu toàn cầu có sự phân hóa rõ rệt. Các thị trường phát triển, điển hình là Mỹ với mức hút ròng 125,3 tỷ USD, cùng với Đài Loan, Hàn Quốc và Nhật Bản tiếp tục thu hút vốn mạnh mẽ nhờ kỳ vọng tích cực về kinh tế. Trong khi đó, nhóm thị trường mới nổi vẫn ghi nhận rút ròng khoảng 14,3 tỷ USD, chủ yếu do áp lực tháo chạy khỏi thị trường Trung Quốc với giá trị hơn 23,4 tỷ USD vì những bất ổn bất động sản và nhu cầu nội địa yếu. Dù vậy, áp lực này không đồng đều khi Đài Loan và Ấn Độ vẫn thu hút vốn tích cực. Nhìn chung, bức tranh tài chính toàn cầu tháng 6/2026 cho thấy sự chuyển dịch từ phòng thủ sang tấn công, trong đó Việt Nam đang dần ổn định lại dòng vốn ETF sau giai đoạn sụt giảm kéo dài.

Thanh khoản thị trường chứng khoán Việt Nam trong tháng 6/2026 giảm xuống mức thấp nhất trong hơn một năm, phản ánh tâm lý thận trọng của nhà đầu tư trước áp lực từ hệ thống ngân hàng, rủi ro địa chính trị và các yếu tố bất định toàn cầu. Theo thống kê từ VnDirect, giá trị và khối lượng khớp lệnh bình quân trên HoSE lần lượt giảm 32,6% và 28,3% so với tháng trước. Đáng chú ý, nhóm tổ chức trong nước và tổ chức nước ngoài ghi nhận mức sụt giảm giao dịch mạnh nhất, lần lượt là 46,2% và 29,4%, cho thấy các dòng tiền lớn chưa sẵn sàng gia tăng tỷ trọng khi thiếu hụt các động lực hỗ trợ rõ ràng. Khối ngoại tiếp tục duy trì trạng thái bán ròng với giá trị hơn 15,3 nghìn tỷ đồng trên HoSE, chủ yếu do dòng vốn toàn cầu vẫn ưu tiên các thị trường phát triển. Trong đó, tổ chức nước ngoài bán ròng tháng thứ sáu liên tiếp (hơn 11,3 nghìn tỷ đồng) và cá nhân nước ngoài bán ròng tháng thứ năm liên tiếp (hơn 4 nghìn tỷ đồng). Áp lực bán tập trung mạnh vào các nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn như Ngân hàng, Bất động sản và Dịch vụ tài chính. Tuy nhiên, việc duy trì mua ròng nhẹ ở các nhóm Bán lẻ, Tiện ích, Y tế cho thấy đây là hoạt động tái cơ cấu danh mục thay vì rút vốn hệ thống. Ngược lại, dòng tiền trong nước đóng vai trò lực cầu chủ đạo, hấp thụ phần lớn lượng cung từ khối ngoại với giá trị mua ròng từ tổ chức và cá nhân lần lượt đạt hơn 8,1 nghìn tỷ đồng và 7,1 nghìn tỷ đồng, giúp hạn chế áp lực điều chỉnh của thị trường. Đối với dòng vốn ETF, dù vẫn ghi nhận rút ròng 395 tỷ đồng, nhưng đây là mức thấp nhất trong 4 tháng qua. Lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, mức rút ròng của ETF giảm 37,3% so với cùng kỳ, cho thấy áp lực thoái vốn của khối này đang dần hạ nhiệt.

Tổng vốn đầu tư vào cổ phần tư nhân (PE) và vốn đầu tư mạo hiểm (VC) tại Việt Nam dự báo đạt 4,5 tỷ USD vào năm 2025 thông qua 149 thương vụ, tăng gần gấp đôi so với năm 2024. Tuy nhiên, thực trạng hiện nay cho thấy thị trường không thiếu vốn mà thiếu cơ chế giảm thiểu rủi ro và khả năng xoay vòng vốn hiệu quả. Dòng tiền đang có xu hướng dịch chuyển mạnh sang các doanh nghiệp giai đoạn phát triển muộn (late-stage) thay vì các startup giai đoạn đầu. Khoảng 60% nguồn vốn tập trung vào các danh mục phòng thủ, trong đó 10 thương vụ lớn nhất chiếm tới 72% tổng giá trị đầu tư. Điều này phản ánh tâm lý ưu tiên các mô hình kinh doanh đã chứng minh được hiệu quả và có khả năng hấp thụ vốn tốt để đảm bảo an toàn. Điểm nghẽn lớn nhất khiến dòng vốn chưa chảy mạnh vào khởi nghiệp sáng tạo chính là bài toán thoái vốn. Việc thiếu các sàn giao dịch chuyên biệt và khoảng cách định giá lớn giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư khiến cổ phiếu chưa niêm yết khó chuyển nhượng. Trong 5 năm qua, thị trường gần như không ghi nhận thương vụ thoái vốn đáng kể nào qua IPO, chủ yếu dựa vào M&A. Hệ quả là chu kỳ đầu tư bị kéo dài từ 7-10 năm, khiến nhiều quỹ trì hoãn giải ngân vào các dự án mới. Để khơi thông dòng vốn, TVS đề xuất nhân rộng mô hình Nhà nước góp vốn mồi như Quỹ đầu tư mạo hiểm của TP.HCM, thành lập Quỹ bảo lãnh hỗ trợ vốn cầu nối cho doanh nghiệp có tài sản trí tuệ, và sớm xây dựng sàn giao dịch riêng cho startup. Mục tiêu cốt lõi là tạo ra một hệ sinh thái hoàn chỉnh, đảm bảo dòng vốn lưu thông mạch lạc từ khâu hình thành ý tưởng, tăng trưởng đến thoái vốn, từ đó tạo bệ đỡ bền vững cho đổi mới sáng tạo quốc gia.

00:00 00:00