Chuyển đổi số vì giảm nghèo bền vững cần vượt qua “khoảng trống triển khai”
Thanh Minh
20/01/2026
Chỉ khi khoảng trống thực thi được lấp đầy bằng những giải pháp cụ thể, đo lường được và lấy con người làm trung tâm, chuyển đổi số mới thực sự trở thành công cụ hiệu quả để giảm nghèo bền vững và thúc đẩy phát triển bao trùm trong kỷ nguyên số…
Trong những năm gần đây, chuyển đổi số đã trở thành một trong những trụ cột chiến lược quan trọng của Việt Nam, gắn chặt với mục tiêu phát triển bền vững và giảm nghèo đa chiều. Hệ thống nghị quyết, chiến lược, chương trình quốc gia về chuyển đổi số, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo được ban hành khá đầy đủ, thể hiện cam kết mạnh mẽ của Đảng và Nhà nước trong việc xây dựng một nền kinh tế số bao trùm, hướng tới mục tiêu “không ai bị bỏ lại phía sau”.
NGƯỜI KHUYẾT TẬT MONG MUỐN ĐƯỢC ĐỒNG HÀNH, THAM GIA VÀO QUÁ TRÌNH THIẾT KẾ
Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở thiếu chính sách, mà nằm ở khoảng cách giữa chủ trương và khả năng thụ hưởng thực chất của người dân, đặc biệt là người khuyết tật, người nghèo và các nhóm yếu thế ở vùng khó khăn.
Theo ông Phạm Quang Khoát, Phó Chủ tịch Hội Người khuyết tật TP. Hà Nội, nếu nhìn một cách tổng thể, hệ thống chính sách của Việt Nam hiện nay là khá đầy đủ, thậm chí tại các đô thị lớn như Hà Nội còn có nhiều chính sách hỗ trợ tương đối tốt cho người khuyết tật. Tuy nhiên, vấn đề khiến ông trăn trở không phải là có hay không có chính sách, mà là chính sách đó đã thực sự đi vào cuộc sống hay chưa.
Khoảng trống triển khai thể hiện rõ ở chỗ, nhiều chính sách và giải pháp được thiết kế với ý định tốt, nhưng lại thiếu sự tham gia của chính những người thụ hưởng. Khi người khuyết tật, người yếu thế không được tham gia ngay từ khâu thiết kế, các sản phẩm công nghệ, dịch vụ số hay chương trình hỗ trợ rất dễ rơi vào tình trạng “có tiếp cận trên giấy tờ nhưng không sử dụng được trong thực tế”.
Ông Khoát lấy ví dụ về việc bố trí ngôn ngữ ký hiệu trên truyền hình. Trên hình thức, đây là một giải pháp thể hiện sự quan tâm đến người khiếm thính, nhưng nếu vị trí hiển thị quá nhỏ, quá xa hoặc không rõ nét, thì người cần hỗ trợ lại không thể sử dụng hiệu quả. Điều đó cho thấy, nếu chỉ dừng ở việc đáp ứng yêu cầu chính sách mà thiếu đánh giá hiệu quả thực tế, mục tiêu bao trùm sẽ khó đạt được.
“Người khuyết tật mong muốn điều gì trong bối cảnh phát triển của AI và công nghệ?”, ông Khoát đặt vấn đề. “Câu trả lời là người khuyết tật mong muốn được đồng hành, được tham gia vào quá trình thiết kế. Theo tôi, ở đây có hai vấn đề lớn cần nhìn nhận. Thứ nhất là nhận thức của xã hội về người khuyết tật và các vấn đề của người khuyết tật. Chính từ nhận thức của xã hội sẽ dẫn đến thực tế là hiện nay người khuyết tật vẫn chưa thực sự được tham gia vào quá trình thiết kế các chính sách hay các chương trình khi chính sách được triển khai từ trên xuống”.
THÁCH THỨC NẰM Ở KHÂU TRIỂN KHAI CỤ THỂ
Khoảng trống này không chỉ xuất hiện trong truyền thông hay dịch vụ công, mà còn tồn tại trong các hoạt động xã hội và ứng phó rủi ro. Chẳng hạn công tác hỗ trợ người khuyết tật trong phòng, chống thiên tai, ông Khoát cho biết, ban đầu nhiều cơ quan vẫn tiếp cận theo cách rất đơn giản: khi có thiên tai thì “bế người khuyết tật lên nơi an toàn là xong”.
Trong khi đó, trên thực tế, nhu cầu của người khuyết tật rất đa dạng, không phải ai cũng cần được bế, và nhiều người hoàn toàn có thể trở thành lực lượng hỗ trợ tích cực cho chính quyền trong công tác tuyên truyền, kết nối cộng đồng nếu được trao quyền và tạo điều kiện phù hợp. Cách tiếp cận thiên về “làm thay” thay vì “đồng hành” vô hình trung làm giảm hiệu quả của chính sách và hạn chế vai trò chủ động của người thụ hưởng.
Dù tiêu chuẩn đã có, nhưng nếu các ứng dụng, nền tảng số không được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của người sử dụng, thì người yếu thế vẫn có nguy cơ bị loại trừ khỏi không gian số.
Bà Đỗ Thanh Huyền, Chuyên gia Phân tích Chính sách công, UNDP tại Việt Nam, cho biết Việt Nam không thiếu các khung pháp lý, quy định về việc áp dụng các tiêu chuẩn công nghệ, nhằm hỗ trợ người khuyết tật tiếp cận và sử dụng các sản phẩm, dịch vụ thông tin và truyền thông. Điều này cho thấy, về mặt chính sách, Nhà nước đã có những bước đi đúng hướng, tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế.
Tuy nhiên, thách thức nằm ở khâu triển khai cụ thể. Dù tiêu chuẩn đã có, nhưng nếu các ứng dụng, nền tảng số không được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của người sử dụng, thì người yếu thế vẫn có nguy cơ bị loại trừ khỏi không gian số. Một ví dụ điển hình là việc tiếp cận dịch vụ công và tài chính số đối với người khiếm thị.
Nhiều hệ thống hiện nay phụ thuộc quá nhiều vào xác thực sinh trắc học như nhận diện khuôn mặt hoặc quét mắt. Với người khiếm thị, đặc biệt là những người không thể sử dụng các hình thức xác thực này, việc tiếp cận ứng dụng ngân hàng hay các nền tảng như VNeID trở nên rất khó khăn, thậm chí là không thể. Điều này cho thấy, khoảng trống không nằm ở thiếu tiêu chuẩn, mà nằm ở việc tiêu chuẩn chưa được thực thi đầy đủ và linh hoạt.
BẢO ĐẢM SỰ THAM GIA THỰC CHẤT CỦA NGƯỜI DÂN VÙNG KHÓ KHĂN, NGƯỜI KHUYẾT TẬT VÀ CÁC NHÓM YẾU THẾ
Từ thực tiễn đó, có thể thấy rằng để chuyển đổi số thực sự trở thành động lực giảm nghèo bền vững, cần một cách tiếp cận toàn diện hơn, lấy người dân làm trung tâm.
Trước hết, giải pháp quan trọng nhất là bảo đảm sự tham gia thực chất của người dân vùng khó khăn, người khuyết tật và các nhóm yếu thế trong toàn bộ vòng đời của chính sách và sản phẩm công nghệ, từ khâu thiết kế, thử nghiệm đến triển khai và đánh giá. Khi người thụ hưởng được lắng nghe và đồng hành, các giải pháp số sẽ sát với nhu cầu thực tế hơn, giảm lãng phí nguồn lực và nâng cao hiệu quả sử dụng.
Bên cạnh đó, theo các chuyên gia, cần tăng cường công tác truyền thông và hướng dẫn sử dụng công nghệ theo hướng dễ hiểu, dễ tiếp cận. Với người dân vùng khó khăn, nỗi sợ rủi ro, sợ bị lừa đảo là một rào cản lớn khiến họ ngại tiếp cận công nghệ số. Vì vậy, truyền thông không chỉ dừng ở việc giới thiệu lợi ích, mà cần trang bị cho người dân kỹ năng tự bảo vệ, kiến thức cơ bản về an toàn số và các kênh hỗ trợ khi gặp rủi ro. Khi người dân có đủ thông tin và kỹ năng, họ sẽ tự tin hơn trong việc sử dụng công nghệ để cải thiện sinh kế và tiếp cận dịch vụ.
Một giải pháp khác mang tính nền tảng là tăng cường phối hợp giữa Nhà nước, các tổ chức quốc tế, doanh nghiệp công nghệ và các tổ chức xã hội. Doanh nghiệp công nghệ, không chỉ mong muốn tạo ra lợi nhuận mà còn có trách nhiệm xã hội. Tuy nhiên, để trách nhiệm đó được hiện thực hóa, cần có các tiêu chí rõ ràng, cơ chế khuyến khích và đo lường cụ thể, giúp doanh nghiệp tích hợp yếu tố bao trùm ngay từ đầu trong thiết kế sản phẩm.
Từ khóa:
Dòng sự kiện:
Giảm nghèo thông tin gắn với chuyển đổi sốViệc từng bước đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học đang đặt ngành giáo dục trước yêu cầu lớn về phát triển đội ngũ giáo viên, đổi mới phương pháp giảng dạy và xây dựng môi trường sử dụng ngoại ngữ thường xuyên, hiệu quả…
Với quy mô dân số khoảng 100 triệu người, Việt Nam đang sở hữu thị trường công nghệ giáo dục lớn. Tuy nhiên, thị trường EdTech đang đứng trước một giai đoạn chuyển dịch quan trọng…
Dữ liệu tin cậy là lớp nền tảng để hình thành tài chính số và nền kinh tế số. Nếu thiếu một hạ tầng tin cậy và khả năng liên thông dữ liệu, tài sản số khó có thể phát huy đầy đủ giá trị trong nền kinh tế…
AI không chỉ tạo ra nội dung giả mà còn có thể hình thành một kiểu nạn nhân mới: những người “tự nguyện” tin vào những điều giả mạo…
Theo đại diện UNDP, 46% không chỉ là một con số về cơ cấu lao động. Đó là một nguồn lực kinh tế mà Việt Nam có thể khai thác tốt hơn để phục vụ mục tiêu tăng trưởng dựa trên năng suất và đổi mới sáng tạo…
Mạng lưới các chuyên gia toàn cầu trong sáng kiến FINO sẽ giúp thế hệ trẻ người Việt trên toàn cầu thích ứng với tương lai thông qua việc cọ xát thực tế, đồng thời giữ vững niềm tự hào về bản sắc văn hóa Việt...
Nếu coi AI là động cơ thì hạ tầng số chính là hệ thống đường cao tốc để động cơ đó vận hành. Không có hạ tầng số đủ mạnh, AI cũng khó có thể phát huy giá trị…
Trong tiến trình hướng tới làm chủ công nghệ, doanh nghiệp Việt cần xác định lĩnh vực trọng tâm để tập trung nguồn lực, làm rõ mức độ làm chủ công nghệ, đồng thời từng bước mở rộng ra thị trường khu vực và quốc tế.
Dù AI đang được nhúng sâu và thực thi nhiều tác vụ, vai trò của con người vẫn không thể thay thế trong việc chịu trách nhiệm pháp lý và đưa ra các quyết định chiến lược cuối cùng...
Để tham gia chuỗi giá trị công nghiệp, kỹ sư cần hiểu cả quá trình từ nghiên cứu, thiết kế, thử nghiệm đến sản xuất và thương mại hóa...