Ngọc Trang
03/05/2026, 08:25
Trong bối cảnh áp lực kinh tế khiến tài chính công căng thẳng, hàng chục quốc gia trên thế giới hiện vẫn phải dựa vào nguồn hỗ trợ từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
Dựa trên dữ liệu từ IMF, đồ họa thông tin dưới đây cho thấy dư nợ vay IMF của các quốc gia tính đến tháng 4/2026.
Trong đó, Argentina không chỉ là nước vay IMF lớn nhất, mà còn bỏ xa các quốc gia còn lại. Dư nợ vay của Argentina hiện ở mức hơn 60 tỷ USD, cao gấp gần 4 lần so với nước đứng thứ hai - Ukraine. Quy mô này phản ánh nhiều thập kỷ khủng hoảng với lạm phát cao, bất ổn tiền tệ và sự phụ thuộc của Argentina vào các chương trình hỗ trợ từ IMF.
Nhóm nước vay IMF lớn tiếp theo gồm Ukraine, Ai Cập và Pakistan. Hàng chục quốc gia khác có dư nợ dưới 1 tỷ USD tập trung nhiều tại châu Phi.
Nếu tính theo tỷ lệ so với GDP, Suriname là trường hợp đáng chú ý nhất. Dư nợ vay IMF của quốc gia Nam Mỹ này chiếm tỷ lệ cao nhất so với quy mô nền kinh tế. Đây là kết quả của cuộc khủng hoảng nghiêm trọng tại quốc gia này hồi đầu thập niên 2020.
Sau nhiều năm quản lý tài khóa yếu kém, nguồn thu từ dầu mỏ suy giảm và nợ nước ngoài tăng cao, Suriname vỡ nợ vào năm 2020, do không còn đủ khả năng thực hiện các nghĩa vụ trả nợ của chính phủ.
Cuộc khủng hoảng này đã dẫn tới một chương trình tái cơ cấu nợ do IMF hỗ trợ, với mục tiêu ổn định tài chính công và kiềm chế lạm phát tại Suriname. Quá trình tái cơ cấu đi kèm các biện pháp thắt lưng buộc bụng mạnh tay, đồng thời khiến đồng nội tệ mất giá.
Các quốc gia thường tìm đến IMF trong những giai đoạn kinh tế gặp khó khăn, đặc biệt khi đối mặt khủng hoảng cán cân thanh toán - tức không đủ khả năng chi trả cho nhập khẩu hoặc thanh toán nợ nước ngoài.
Một số nước vay IMF do bất ổn tiền tệ, như đồng nội tệ mất giá mạnh hoặc dự trữ ngoại hối suy giảm, trong khi số khác chịu sức ép từ mất cân đối tài khóa, với thâm hụt ngân sách lớn và nợ công tăng cao. Chẳng hạn, Argentina nhiều lần phải nhờ IMF hỗ trợ trong các cuộc khủng hoảng lạm phát và tiền tệ.
Khác với các khoản vay truyền thống, các khoản vay của IMF được ghi nhận bằng Quyền rút vốn đặc biệt (SDR), một tài sản dự trữ quốc tế do IMF tạo ra. Giá trị của SDR được xác định dựa trên một rổ các đồng tiền chủ chốt, gồm USD, euro, nhân dân tệ, yên Nhật và bảng Anh.
Các quốc gia có thể nhận phân bổ SDR hoặc vay IMF bằng SDR, sau đó đổi sang các ngoại tệ mạnh để phục vụ nhu cầu thanh toán. Trong đồ họa thông tin này, các số liệu của IMF đã được quy đổi sang USD theo tỷ giá xấp xỉ 1 SDR = 1,44 USD.
Xét theo khu vực, Châu Phi gây chú ý không phải ở quy mô từng khoản vay IMF, mà ở số lượng quốc gia phải tìm đến tổ chức này. Đây là khu vực có nhiều nước vay IMF nhất, cho thấy nhu cầu tiếp cận nguồn vốn bên ngoài vẫn thường xuyên tái diễn do các vấn đề cơ cấu kéo dài.
Những vấn đề này gồm sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu hàng hóa cơ bản, dư địa tài khóa hạn chế và khả năng chống chịu yếu trước các cú sốc bên ngoài. Vì vậy, dù nhiều nước châu Phi chỉ vay IMF với quy mô tương đối nhỏ, mức độ phụ thuộc vào hỗ trợ từ IMF lại khá phổ biến trên toàn khu vực.
Dù đóng vai trò là chỗ dựa tài chính trong giai đoạn khủng hoảng của nhiều quốc gia, IMF cũng nhiều lần gây tranh cãi vì những điều kiện chính sách đi kèm các chương trình cho vay. Các điều kiện này thường bao gồm yêu cầu cải cách kinh tế, trong đó có biện pháp thắt lưng buộc bụng - những chính sách có thể tạo áp lực lớn về chính trị và xã hội.
Những người chỉ trích cho rằng các yêu cầu của IMF có thể làm chậm tăng trưởng hoặc khiến bất bình đẳng gia tăng tại các quốc gia vay nợ. Trong khi đó, những người ủng hộ lập luận rằng các điều chỉnh này là cần thiết để khôi phục ổn định vĩ mô và tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn.
Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?
Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu). Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính: