mẹo kinh doanh nhà hànglời 0đ vẫn bán, nhà hàng làm sao có lãimắm cua lột

Điểm tin

Điểm tin 8h ngày 18/08
Thứ ba, 18/08/2026, 08:00

Điểm tin 8h ngày 18/08

00:00
00:00

TIN CHÍNH

1:30

Việc các ngân hàng trung ương can thiệp cứu trợ thị trường trong những cuộc khủng hoảng năm 2008 và 2020 đã tạo ra một nghịch lý nguy hiểm: tâm lý kỳ vọng được cứu trợ khiến nhà đầu tư, đặc biệt là các quỹ đầu cơ, sẵn sàng vay nợ nhiều hơn và chấp nhận rủi ro lớn hơn. Thay vì chỉ cung cấp vốn khẩn cấp cho ngân hàng, vai trò của ngân hàng trung ương đã mở rộng sang bảo đảm thanh khoản cho thị trường trái phiếu, vô tình khuyến khích việc sử dụng đòn bẩy tài chính cực cao, có khi lên tới 100 lần, để tìm kiếm lợi nhuận nhỏ từ chênh lệch giá. Hệ quả là một vòng lặp rủi ro hình thành: khủng hoảng dẫn đến cứu trợ, cứu trợ thúc đẩy gia tăng đòn bẩy, và đòn bẩy lại gieo mầm cho những cuộc khủng hoảng mới nghiêm trọng hơn. Những giao dịch phức tạp như "basis trade" đã nhiều lần gây xáo trộn thị trường, buộc Fed và các cơ quan quản lý phải can thiệp để ngăn chặn vòng xoáy bán tháo. Đáng lo ngại hơn, các công cụ cứu trợ khẩn cấp đôi khi trở thành nguồn vốn hấp dẫn cho cả những tổ chức không gặp khó khăn, gây nhiễu loạn và cản trở việc điều hành chính sách tiền tệ. Ông Huw Pill từ Ngân hàng Trung ương Anh nhấn mạnh rằng các biện pháp nới lỏng định lượng (QE) khẩn cấp còn để lại lượng tiền dư thừa, góp phần đẩy lạm phát tăng cao và gây khó khăn cho quá trình thắt chặt tiền tệ sau đó. Mặc dù mô hình can thiệp "tạm thời và có mục tiêu" của BOE năm 2022 được xem là một hướng đi đúng để ổn định thị trường mà không khuyến khích rủi ro, nhưng xu hướng chung hiện nay vẫn đang đi ngược lại. Hiện nay, thế giới vẫn chưa tìm được lời giải thỏa đáng để phá vỡ chu kỳ lệ thuộc vào cứu trợ, trong khi các nhà đầu tư lại đang có xu hướng gia tăng sử dụng đòn bẩy.

1:43

Việc đóng cửa eo biển Hormuz vào tháng 3/2026 đánh dấu lần gián đoạn nguồn cung dầu lớn nhất trong lịch sử với mức sụt giảm kỷ lục 10,1 triệu thùng/ngày. Sự kiện này xảy ra trong bối cảnh Mỹ và Israel mở chiến dịch không kích Iran, khiến hoạt động hàng hải tại cửa ngõ Vịnh Ba Tư gần như tê liệt, buộc các nước vùng Vịnh phải cắt giảm sản lượng nghiêm trọng. Tầm quan trọng của tuyến hàng hải này được khẳng định khi nó đảm nhận khoảng 20% lượng dầu thô và sản phẩm dầu mỏ tiêu thụ toàn cầu. Trước sự kiện năm 2026, Cách mạng Iran (1978-1979) từng giữ kỷ lục với mức sụt giảm 5,6 triệu thùng/ngày. Tiếp theo là lệnh cấm vận dầu mỏ của các nước Arab (1973-1974) và Chiến tranh Kuwait (1990-1991), cả hai đều khiến nguồn cung giảm 4,3 triệu thùng/ngày. Trong đó, cuộc cấm vận của các nước Arab không chỉ khiến giá dầu tăng gấp 4 lần mà còn dẫn đến sự ra đời của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA). Chiến tranh Iran-Iraq (1980-1981) cũng gây thiệt hại nặng nề với mức giảm 4,1 triệu thùng/ngày. Các cuộc xung đột trong thế kỷ 21 có mức độ ảnh hưởng thấp hơn, điển hình là Chiến tranh Iraq (2003) làm giảm 2,3 triệu thùng/ngày và Nội chiến Libya (2011) làm giảm 1,5 triệu thùng/ngày. Nhìn chung, 5 trong số 7 lần gián đoạn lớn nhất đều liên quan đến Trung Đông, minh chứng cho vai trò chi phối tuyệt đối của khu vực này đối với an ninh năng lượng thế giới. Những cú sốc từ chiến tranh, cách mạng và cấm vận không chỉ gây áp lực cực lớn lên giá năng lượng mà còn đe dọa trực tiếp đến sự ổn định của thị trường toàn cầu, đặc biệt khi các tuyến vận tải huyết mạch bị chia cắt.

1:30

Chính quyền Tổng thống Donald Trump, thông qua Bộ trưởng Thương mại Howard Lutnick, khẳng định không ủng hộ việc Apple mua chip nhớ từ các nhà sản xuất Trung Quốc như CXMT và YMTC. Động thái này diễn ra trong bối cảnh Apple đang xem xét mọi lựa chọn để giảm áp lực nguồn cung chip nhớ đang khan hiếm nghiêm trọng, bao gồm cả việc thử nghiệm linh kiện từ các đối tác Trung Quốc. Washington nhấn mạnh yêu cầu Apple tìm kiếm các giải pháp thay thế và ưu tiên đưa hoạt động sản xuất trở lại Mỹ thay vì phụ thuộc vào chuỗi cung ứng chi phí thấp tại châu Á. Áp lực này không chỉ đến từ chính phủ mà còn từ các doanh nghiệp nội địa và chính trị gia. Cụ thể, Micron Technology đã đề nghị Nhà Trắng ngăn chặn Apple sử dụng chip Trung Quốc để bảo vệ sản xuất trong nước, trong khi nhiều thượng nghị sĩ Mỹ cũng gửi thư kêu gọi Tim Cook không hợp tác với các đối tác Trung Quốc nhằm đảm bảo an ninh chuỗi cung ứng bán dẫn. Để đáp ứng kỳ vọng và đổi lấy các ưu đãi thuế, Apple đã cam kết đầu tư lớn vào thị trường nội địa, bao gồm việc sản xuất toàn bộ mặt kính cho iPhone và Apple Watch tại Mỹ, cũng như thảo luận thỏa thuận để Intel sản xuất một số dòng chip. Tuy nhiên, Bộ trưởng Lutnick cho rằng Apple cần chuyển đổi mạnh mẽ hơn từ mô hình dựa trên nhân công giá rẻ sang chuỗi cung ứng công nghệ cao tại Mỹ theo lộ trình từng bước. Dù chịu sức ép lớn từ Washington, Apple vẫn đang duy trì mạng lưới cung ứng toàn cầu và nỗ lực đa dạng hóa sản xuất bằng cách mở rộng lắp ráp iPhone tại Ấn Độ nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào Trung Quốc. Cuộc đối đầu về chuỗi cung ứng này cho thấy mục tiêu chiến lược của Mỹ trong việc tái định vị ngành công nghiệp bán dẫn và buộc các tập đoàn công nghệ lớn nhất phải đóng góp trực tiếp vào năng lực sản xuất nội địa.

1:34

Kinh tế Nga đang chứng kiến sự phân hóa sâu sắc sau hơn 4 năm xung đột với Ukraine. Trong khi các ngành công nghiệp quốc phòng và lĩnh vực nhận hỗ trợ từ chính phủ tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ nhờ chi tiêu công, khu vực kinh tế dân sự lại đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng như nhu cầu tiêu dùng suy yếu, chi phí vay vốn tăng cao và áp lực lạm phát. Dù GDP quý 2/2026 tăng 1,3% so với cùng kỳ năm trước, vượt dự báo của chính phủ và Ngân hàng Trung ương Nga (CBR), nhưng sự phục hồi này không đồng đều và phụ thuộc lớn vào nguồn lực nhà nước. Áp lực ngân sách đang gia tăng đáng kể khi thâm hụt có xu hướng tăng mạnh qua các năm. Nguồn thu từ dầu khí trong nửa đầu năm 2026 chỉ đạt 64% so với hai năm trước do tác động từ các lệnh trừng phạt của phương Tây và tổn thất tại các nhà máy lọc dầu. Đồng thời, lạm phát quay trở lại buộc CBR phải duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt, gây khó khăn cho các doanh nghiệp không được hưởng tín dụng ưu đãi. Để bù đắp thiếu hụt, Điện Kremlin có thể tăng thu từ các công ty năng lượng hoặc sử dụng một phần trong số 300 tỷ USD dự trữ chưa bị đóng băng, dù điều này tiềm ẩn rủi ro đối với niềm tin vào chính sách tiền tệ. Giá dầu hiện là biến số then chốt quyết định khả năng chống chịu của Nga. Những căng thẳng tại Trung Đông giúp giá năng lượng duy trì ở mức có lợi, tạo dư địa cho Nga tiếp tục chi tiêu quốc phòng. Các chuyên gia nhận định rằng trừ khi giá dầu giảm sâu xuống mức 35-40 USD/thùng trong thời gian dài, những sức ép kinh tế hiện tại khó có thể buộc Nga thay đổi định hướng chính sách hay quyết định về cuộc chiến. Triển vọng tương lai sẽ phụ thuộc vào khả năng cân đối giữa chi tiêu quân sự và phát triển dân sự.

Trong khuôn khổ Diễn đàn “Hoàn thiện chính sách tạo lợi thế cạnh tranh thúc đẩy phát triển năng lượng” do Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức, các chuyên gia pháp lý và kinh tế đã đưa ra những góc nhìn sâu sắc về yêu cầu cải cách thể chế, trọng tâm là dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi).

Điểm tin 8h ngày 18/08
Điểm tin 8h ngày 18/08
00:00
00:00
Điểm tin 8h ngày 18/08

Điểm tin 8h ngày 18/08

Nội dung chính
Danh sách phát

Việc các ngân hàng trung ương can thiệp cứu trợ thị trường trong những cuộc khủng hoảng năm 2008 và 2020 đã tạo ra một nghịch lý nguy hiểm: tâm lý kỳ vọng được cứu trợ khiến nhà đầu tư, đặc biệt là các quỹ đầu cơ, sẵn sàng vay nợ nhiều hơn và chấp nhận rủi ro lớn hơn. Thay vì chỉ cung cấp vốn khẩn cấp cho ngân hàng, vai trò của ngân hàng trung ương đã mở rộng sang bảo đảm thanh khoản cho thị trường trái phiếu, vô tình khuyến khích việc sử dụng đòn bẩy tài chính cực cao, có khi lên tới 100 lần, để tìm kiếm lợi nhuận nhỏ từ chênh lệch giá. Hệ quả là một vòng lặp rủi ro hình thành: khủng hoảng dẫn đến cứu trợ, cứu trợ thúc đẩy gia tăng đòn bẩy, và đòn bẩy lại gieo mầm cho những cuộc khủng hoảng mới nghiêm trọng hơn. Những giao dịch phức tạp như "basis trade" đã nhiều lần gây xáo trộn thị trường, buộc Fed và các cơ quan quản lý phải can thiệp để ngăn chặn vòng xoáy bán tháo. Đáng lo ngại hơn, các công cụ cứu trợ khẩn cấp đôi khi trở thành nguồn vốn hấp dẫn cho cả những tổ chức không gặp khó khăn, gây nhiễu loạn và cản trở việc điều hành chính sách tiền tệ. Ông Huw Pill từ Ngân hàng Trung ương Anh nhấn mạnh rằng các biện pháp nới lỏng định lượng (QE) khẩn cấp còn để lại lượng tiền dư thừa, góp phần đẩy lạm phát tăng cao và gây khó khăn cho quá trình thắt chặt tiền tệ sau đó. Mặc dù mô hình can thiệp "tạm thời và có mục tiêu" của BOE năm 2022 được xem là một hướng đi đúng để ổn định thị trường mà không khuyến khích rủi ro, nhưng xu hướng chung hiện nay vẫn đang đi ngược lại. Hiện nay, thế giới vẫn chưa tìm được lời giải thỏa đáng để phá vỡ chu kỳ lệ thuộc vào cứu trợ, trong khi các nhà đầu tư lại đang có xu hướng gia tăng sử dụng đòn bẩy.

Việc đóng cửa eo biển Hormuz vào tháng 3/2026 đánh dấu lần gián đoạn nguồn cung dầu lớn nhất trong lịch sử với mức sụt giảm kỷ lục 10,1 triệu thùng/ngày. Sự kiện này xảy ra trong bối cảnh Mỹ và Israel mở chiến dịch không kích Iran, khiến hoạt động hàng hải tại cửa ngõ Vịnh Ba Tư gần như tê liệt, buộc các nước vùng Vịnh phải cắt giảm sản lượng nghiêm trọng. Tầm quan trọng của tuyến hàng hải này được khẳng định khi nó đảm nhận khoảng 20% lượng dầu thô và sản phẩm dầu mỏ tiêu thụ toàn cầu. Trước sự kiện năm 2026, Cách mạng Iran (1978-1979) từng giữ kỷ lục với mức sụt giảm 5,6 triệu thùng/ngày. Tiếp theo là lệnh cấm vận dầu mỏ của các nước Arab (1973-1974) và Chiến tranh Kuwait (1990-1991), cả hai đều khiến nguồn cung giảm 4,3 triệu thùng/ngày. Trong đó, cuộc cấm vận của các nước Arab không chỉ khiến giá dầu tăng gấp 4 lần mà còn dẫn đến sự ra đời của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA). Chiến tranh Iran-Iraq (1980-1981) cũng gây thiệt hại nặng nề với mức giảm 4,1 triệu thùng/ngày. Các cuộc xung đột trong thế kỷ 21 có mức độ ảnh hưởng thấp hơn, điển hình là Chiến tranh Iraq (2003) làm giảm 2,3 triệu thùng/ngày và Nội chiến Libya (2011) làm giảm 1,5 triệu thùng/ngày. Nhìn chung, 5 trong số 7 lần gián đoạn lớn nhất đều liên quan đến Trung Đông, minh chứng cho vai trò chi phối tuyệt đối của khu vực này đối với an ninh năng lượng thế giới. Những cú sốc từ chiến tranh, cách mạng và cấm vận không chỉ gây áp lực cực lớn lên giá năng lượng mà còn đe dọa trực tiếp đến sự ổn định của thị trường toàn cầu, đặc biệt khi các tuyến vận tải huyết mạch bị chia cắt.

Chính quyền Tổng thống Donald Trump, thông qua Bộ trưởng Thương mại Howard Lutnick, khẳng định không ủng hộ việc Apple mua chip nhớ từ các nhà sản xuất Trung Quốc như CXMT và YMTC. Động thái này diễn ra trong bối cảnh Apple đang xem xét mọi lựa chọn để giảm áp lực nguồn cung chip nhớ đang khan hiếm nghiêm trọng, bao gồm cả việc thử nghiệm linh kiện từ các đối tác Trung Quốc. Washington nhấn mạnh yêu cầu Apple tìm kiếm các giải pháp thay thế và ưu tiên đưa hoạt động sản xuất trở lại Mỹ thay vì phụ thuộc vào chuỗi cung ứng chi phí thấp tại châu Á. Áp lực này không chỉ đến từ chính phủ mà còn từ các doanh nghiệp nội địa và chính trị gia. Cụ thể, Micron Technology đã đề nghị Nhà Trắng ngăn chặn Apple sử dụng chip Trung Quốc để bảo vệ sản xuất trong nước, trong khi nhiều thượng nghị sĩ Mỹ cũng gửi thư kêu gọi Tim Cook không hợp tác với các đối tác Trung Quốc nhằm đảm bảo an ninh chuỗi cung ứng bán dẫn. Để đáp ứng kỳ vọng và đổi lấy các ưu đãi thuế, Apple đã cam kết đầu tư lớn vào thị trường nội địa, bao gồm việc sản xuất toàn bộ mặt kính cho iPhone và Apple Watch tại Mỹ, cũng như thảo luận thỏa thuận để Intel sản xuất một số dòng chip. Tuy nhiên, Bộ trưởng Lutnick cho rằng Apple cần chuyển đổi mạnh mẽ hơn từ mô hình dựa trên nhân công giá rẻ sang chuỗi cung ứng công nghệ cao tại Mỹ theo lộ trình từng bước. Dù chịu sức ép lớn từ Washington, Apple vẫn đang duy trì mạng lưới cung ứng toàn cầu và nỗ lực đa dạng hóa sản xuất bằng cách mở rộng lắp ráp iPhone tại Ấn Độ nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào Trung Quốc. Cuộc đối đầu về chuỗi cung ứng này cho thấy mục tiêu chiến lược của Mỹ trong việc tái định vị ngành công nghiệp bán dẫn và buộc các tập đoàn công nghệ lớn nhất phải đóng góp trực tiếp vào năng lực sản xuất nội địa.

Kinh tế Nga đang chứng kiến sự phân hóa sâu sắc sau hơn 4 năm xung đột với Ukraine. Trong khi các ngành công nghiệp quốc phòng và lĩnh vực nhận hỗ trợ từ chính phủ tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ nhờ chi tiêu công, khu vực kinh tế dân sự lại đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng như nhu cầu tiêu dùng suy yếu, chi phí vay vốn tăng cao và áp lực lạm phát. Dù GDP quý 2/2026 tăng 1,3% so với cùng kỳ năm trước, vượt dự báo của chính phủ và Ngân hàng Trung ương Nga (CBR), nhưng sự phục hồi này không đồng đều và phụ thuộc lớn vào nguồn lực nhà nước. Áp lực ngân sách đang gia tăng đáng kể khi thâm hụt có xu hướng tăng mạnh qua các năm. Nguồn thu từ dầu khí trong nửa đầu năm 2026 chỉ đạt 64% so với hai năm trước do tác động từ các lệnh trừng phạt của phương Tây và tổn thất tại các nhà máy lọc dầu. Đồng thời, lạm phát quay trở lại buộc CBR phải duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt, gây khó khăn cho các doanh nghiệp không được hưởng tín dụng ưu đãi. Để bù đắp thiếu hụt, Điện Kremlin có thể tăng thu từ các công ty năng lượng hoặc sử dụng một phần trong số 300 tỷ USD dự trữ chưa bị đóng băng, dù điều này tiềm ẩn rủi ro đối với niềm tin vào chính sách tiền tệ. Giá dầu hiện là biến số then chốt quyết định khả năng chống chịu của Nga. Những căng thẳng tại Trung Đông giúp giá năng lượng duy trì ở mức có lợi, tạo dư địa cho Nga tiếp tục chi tiêu quốc phòng. Các chuyên gia nhận định rằng trừ khi giá dầu giảm sâu xuống mức 35-40 USD/thùng trong thời gian dài, những sức ép kinh tế hiện tại khó có thể buộc Nga thay đổi định hướng chính sách hay quyết định về cuộc chiến. Triển vọng tương lai sẽ phụ thuộc vào khả năng cân đối giữa chi tiêu quân sự và phát triển dân sự.

00:00 00:00